getting used to

/ˈteɪk/
Danh từ
  1. Sự thích nghi, sự điều chỉnh.
    Acclimation, adjustment.
    The new arrangement will take some getting used to, but I think it'll turn out to be a good thing.
    Sự sắp xếp mới sẽ mất một thời gian để làm quen, nhưng tôi nghĩ nó sẽ trở thành một điều tốt.
🎬 Nghe “getting used to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish